hoa quả
Học thuậtThân thiện
Người phụ nữ đang xếp nhiều loại hoa quả tươi ngon vào một chiếc giỏ mây trên bàn gỗ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các loại trái cây, quả ăn được: "hoa quả" dùng để chỉ chung các loại quả, trái cây dùng làm thực phẩm, thường có vị ngọt hoặc chua, dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chợ có bán rất nhiều loại hoa quả tươi. (Chợ có bán rất nhiều loại trái cây tươi.)
- Mẹ tôi thường mua hoa quả về để ép nước. (Mẹ tôi thường mua trái cây về để ép nước.)
- Tráng miệng bằng hoa quả rất tốt cho sức khỏe. (Tráng miệng bằng trái cây rất tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoa quả dầm": món tráng miệng gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ trộn chung, thường với sữa chua, sữa đặc hoặc đá bào.
- Mùa hè, món hoa quả dầm rất được ưa chuộng. (Mùa hè, món trái cây dầm rất được ưa chuộng.)
"hoa quả sấy": trái cây đã được sấy khô để bảo quản được lâu.
- Hoa quả sấy là món ăn vặt tiện lợi. (Trái cây sấy khô là món ăn vặt tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Trái cây (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "hoa quả", cùng chỉ các loại quả ăn được.
- Cửa hàng trái cây nhập khẩu. (Cửa hàng trái cây nhập khẩu.)
Quả (danh từ): từ chỉ chung một đơn vị trái cây, hoặc dùng trong tên gọi cụ thể của từng loại (ví dụ: quả cam, quả chuối).
- Trên cây có nhiều quả xoài. (Trên cây có nhiều trái xoài.)
Từ đồng nghĩa
- Trái cây: các loại quả dùng để ăn.
- Quả: (như giải thích ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hoa quả" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Thành ngữ khuyên nhủ khi hưởng thụ thành quả (có thể là nghĩa đen chỉ trái cây hoặc nghĩa bóng) thì phải nhớ ơn người đã tạo ra nó.
- Ông bà dạy chúng tôi bài học "ăn quả nhớ kẻ trồng cây". (Ông bà dạy chúng tôi bài học khi hưởng thụ thành quả phải nhớ ơn người tạo ra nó.)
Người phụ nữ đang xếp nhiều loại hoa quả tươi ngon vào một chiếc giỏ mây trên bàn gỗ.
- dt. Các thứ quả, trái cây dùng để ăn: mua hoa quả bán hoa quả nước hoa quả.