hoa quả

  1. dt. Các thứ quả, trái cây dùng để ăn: mua hoa quả bán hoa quả nước hoa quả.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hoa quả"

Proverbs and Idioms

hoa quả
Người phụ nữ đang xếp nhiều loại hoa quả tươi ngon vào một chiếc giỏ mây trên bàn gỗ.